Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Pareth-7 từ cồn C11-15 (Cồn ethoxylated)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

173244-48-9

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Pareth-7 từ cồn C11-15 (Cồn ethoxylated)

C11-15 PARETH-7

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Pareth-7 từ cồn C11-15 (Cồn ethoxylated)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp trộn lẫn dầu và nước một cách ổn định
  • Tạo cảm giác mịn mà, không bết dính khi sử dụng
  • Giúp các sản phẩm có kết cấu mềm mại và dễ tán trên da
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da quá mức
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Có thể làm sạch quá mức lipid tự nhiên trên da nếu kết hợp với các surfactant mạnh khác
  • Khả năng gây lông chân lên (lifting) tế bào ngoài cùng ở các da rất nhạy cảm