Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

66455-14-9

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)

C12-13 PARETH-10

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Pareth C12-13 (Ethoxylated Alcohol C12-13)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Tạo乳液ổn định giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu mịn màng và mềm mại của công thức
  • Hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng chứa dư lượng 1,4-dioxane (tạp chất từ quá trình sản xuất)
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên trên làn da nhạy cảm