Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs C9-11 Pareth-3 (Rượu béo ethoxyl C9-11)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

68439-46-3

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

C9-11 Pareth-3 (Rượu béo ethoxyl C9-11)

C9-11 PARETH-3

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)C9-11 Pareth-3 (Rượu béo ethoxyl C9-11)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Khả năng乳hóa vượt trội giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước
  • Tính chất làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và dầu mà không gây khô da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong công thức
  • Cho cảm giác nhẹ nhàng, mịn màng sau khi rửa
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Dùng lâu dài có thể làm tổn thương rào cản bảo vệ da tự nhiên
  • Khả năng sinh độc tế bào ở một số nồng độ nhất định, cần kiểm soát tỷ lệ EO