Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Cocamidopropyl Lauryl Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

85631-20-5

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Cocamidopropyl Lauryl Ether

COCAMIDOPROPYL LAURYL ETHER

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Cocamidopropyl Lauryl Ether
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương barrier da
  • Tạo emulsion ổn định, giữ các thành phần kết hợp đều đặn
  • Cải thiện độ ẩm và điều kiện da
  • Dễ chịu hơn các surfactant mạnh, phù hợp với da nhạy cảm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác căng
  • Một số người da nhạy cảm vẫn có thể bị kích ứng nhẹ
  • Có thể làm giảm lipid tự nhiên trên da nếu sử dụng quá thường xuyên

Nhận xét

Cocamidopropyl Betaine là một surfactant amphoteric, dịu nhẹ hơn các surfactant anion nhưng có khả năng làm sạch kém hơn. Ammonium Cocoyl Sarcosinate có hiệu năng làm sạch tốt hơn với tính kích ứng tương đương.