Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Disodium Cocoamphodipropionate (Dầu dừa Amphoteric)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

Công thức phân tử

C10H18N2Na2O5

Khối lượng phân tử

292.24 g/mol

CAS

68411-57-4

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Disodium Cocoamphodipropionate (Dầu dừa Amphoteric)

DISODIUM COCOAMPHODIPROPIONATE

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Disodium Cocoamphodipropionate (Dầu dừa Amphoteric)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương độ pH tự nhiên của da
  • Tăng cường tạo bọt, cải thiện cảm giác khi sử dụng
  • Điều hòa và mềm mại tóc, giảm xơ rối
  • Hỗ trợ độ ẩm da nhờ tính chất dưỡng ẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm nhẹ với dầu dừa