Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Natri Methyl 2-Sulfolaurate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

Công thức phân tử

C13H25NaO5S

Khối lượng phân tử

316.39 g/mol

CAS

4016-21-1

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Natri Methyl 2-Sulfolaurate

SODIUM METHYL 2-SULFOLAURATE

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Natri Methyl 2-Sulfolaurate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Làm sạch hiệu quả, loại bỏ bã nhờn và bẩn
  • Tạo bọt phong phú giúp cảm giác sạch sẽ
  • Độ kích ứng thấp hơn SLS, phù hợp da nhạy cảm hơn
  • Ổn định công thức, duy trì hiệu quả làm sạch
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên
  • Các cá nhân da rất nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
  • Có khả năng làm mất độ ẩm tự nhiên của da khi nồng độ cao

Nhận xét

SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều với khả năng làm sạch cực kỳ mạnh mẽ, nhưng cũng gây kích ứng da cao hơn đáng kể. Ammonium Cocoyl Sarcosinate cân bằng tốt hơn giữa hiệu năng và an toàn.