Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Natri Sulfonate Glyceride Dầu Cọ
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
223705-35-9
| Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE | Natri Sulfonate Glyceride Dầu Cọ SODIUM PALM GLYCERIDE SULFONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) | Natri Sulfonate Glyceride Dầu Cọ |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều với khả năng làm sạch cực kỳ mạnh mẽ, nhưng cũng gây kích ứng da cao hơn đáng kể. Ammonium Cocoyl Sarcosinate cân bằng tốt hơn giữa hiệu năng và an toàn.
So sánh thêm
Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs glycerinAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs panthenolAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs sodium-cocoyl-isethionateNatri Sulfonate Glyceride Dầu Cọ vs glycerinNatri Sulfonate Glyceride Dầu Cọ vs panthenolNatri Sulfonate Glyceride Dầu Cọ vs sodium-hyaluronate