Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Natri Taurin Laurate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

Công thức phân tử

C14H30NNaO5S

Khối lượng phân tử

347.45 g/mol

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Natri Taurin Laurate

SODIUM TAURINE LAURATE

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Natri Taurin Laurate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương lớp bảo vệ tự nhiên của da
  • Tạo bọt mềm mại, tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng
  • Phù hợp cho da nhạy cảm và da trẻ em
  • Không gây khô da sau khi sử dụng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hay khô da ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây tình trạng mụn ở những người có da dễ nổi mụn nếu không rửa sạch

Nhận xét

SLS là một surfactant mạnh hơn nhiều với khả năng làm sạch cực kỳ mạnh mẽ, nhưng cũng gây kích ứng da cao hơn đáng kể. Ammonium Cocoyl Sarcosinate cân bằng tốt hơn giữa hiệu năng và an toàn.