Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Sorbitol Polyethylene Glycol Pentaisostearate

✓ Có thể dùng cùng nhau
Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Sorbitol Polyethylene Glycol Pentaisostearate

SORBETH-20 PENTAISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Sorbitol Polyethylene Glycol Pentaisostearate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo độ ổn định cho công thức
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác mịn màng và dễ chịu trên da
  • Tăng cường khả năng thấm sâu của các chất hoạt động khác vào da
  • Giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da nhờ tính chất giữ nước
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Nồng độ cao có thể làm mất cân bằng chất lỏng trên da