Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs Pareth-3 Cồn C11-21 Etoxilat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

CAS

246538-82-9

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Pareth-3 Cồn C11-21 Etoxilat

C11-21 PARETH-3

Tên tiếng ViệtAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)Pareth-3 Cồn C11-21 Etoxilat
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
  • Tạo lớp nhũ tương ổn định, giúp kết hợp dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mịn của da nhờ tính chất làm mềm bề mặt
  • Tăng hiệu quả hấp thụ của các hoạt chất khác vào da
  • Giảm cảm giác nhờn và cải thiện độ bong tróc của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác căng do loại bỏ dầu tự nhiên
  • Một số người có thể bị kích ứng nhẹ, đặc biệt là da cực nhạy cảm
  • Có thể trở nên khó rửa sạch nếu công thức không cân bằng phù hợp