Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs Pareth-3 C12-13 (Rượu ethoxyl hóa chuỗi trung bình)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

CAS

66455-14-9

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Pareth-3 C12-13 (Rượu ethoxyl hóa chuỗi trung bình)

C12-13 PARETH-3

Tên tiếng ViệtAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)Pareth-3 C12-13 (Rượu ethoxyl hóa chuỗi trung bình)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
  • Hoạt động nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định công thức乳液 và cream
  • Tăng khả năng hòa tan các thành phần lipophilic như tinh dầu, vitamin E
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô da hoặc kích ứng mạnh
  • Cải thiện độ ẩm và cảm giác mịn màng trên da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh
  • Có thể gây khô da ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Ở một số người, surfactant nonionic có thể gây kích ứng nhẹ hoặc cảm giác căng da
  • Có thể làm giảm rào cản da tự nhiên nếu sử dụng quá liều lượng