Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs C9-11 Pareth-3 (Rượu béo ethoxyl C9-11)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

CAS

68439-46-3

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

C9-11 Pareth-3 (Rượu béo ethoxyl C9-11)

C9-11 PARETH-3

Tên tiếng ViệtAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)C9-11 Pareth-3 (Rượu béo ethoxyl C9-11)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
  • Khả năng乳hóa vượt trội giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước
  • Tính chất làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và dầu mà không gây khô da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong công thức
  • Cho cảm giác nhẹ nhàng, mịn màng sau khi rửa
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Dùng lâu dài có thể làm tổn thương rào cản bảo vệ da tự nhiên
  • Khả năng sinh độc tế bào ở một số nồng độ nhất định, cần kiểm soát tỷ lệ EO