Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs Amin oxide C8-10 alkoxypropyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Amin oxide C8-10 alkoxypropyl

DIHYDROXYETHYL C8-10 ALKOXYPROPYLAMINE OXIDE

Tên tiếng ViệtAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)Amin oxide C8-10 alkoxypropyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
  • Làm sạch sâu và loại bỏ hiệu quả dầu, bụi và tạp chất
  • Tạo bọt dồi dào, cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động làm hydrotrope, giúp ổn định công thức và tăng hiệu quả hoạt chất
  • Khử tính tĩnh điện trên tóc và da, giúp mềm mượt tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có khả năng làm mất cân bằng độ pH tự nhiên nếu không được điều chỉnh phù hợp
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên mà không kèm theo sản phẩm dưỡng ẩm