Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs SODIUM COCOYL ISETHIONATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H39NO2
Khối lượng phân tử
301.5 g/mol
CAS
191880-49-6
CAS
61789-32-0 / 58969-27-0
| Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) AMMONIUM ISOSTEARATE | SODIUM COCOYL ISETHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) | SODIUM COCOYL ISETHIONATE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng kích ứng hơn. Ammonium Isostearate nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm, nhưng có thể kém hiệu quả trong các tình huống đòi hỏi làm sạch mạnh mẽ.