Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic) vs Natri Taurin Laurate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

Công thức phân tử

C14H30NNaO5S

Khối lượng phân tử

347.45 g/mol

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Natri Taurin Laurate

SODIUM TAURINE LAURATE

Tên tiếng ViệtAmmonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)Natri Taurin Laurate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương lớp bảo vệ tự nhiên của da
  • Tạo bọt mềm mại, tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng
  • Phù hợp cho da nhạy cảm và da trẻ em
  • Không gây khô da sau khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hay khô da ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây tình trạng mụn ở những người có da dễ nổi mụn nếu không rửa sạch

Nhận xét

SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng kích ứng hơn. Ammonium Isostearate nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm, nhưng có thể kém hiệu quả trong các tình huống đòi hỏi làm sạch mạnh mẽ.