Zeolite Bạc Ammonium vs Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Zeolite Bạc Ammonium

AMMONIUM SILVER ZEOLITE

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

Tên tiếng ViệtZeolite Bạc AmmoniumPhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Khử mùi hiệu quả nhờ khả năng hấp thụ các phân tử gây mùi
  • Tính kháng khuẩn từ thành phần bạc giúp ngăn chặn vi khuẩn gây mùi
  • Không chứa aluminum, thành phần an toàn cho da nhạy cảm
  • Giữ độ khô thoáng cho da trong thời gian dài
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
Lưu ý
  • Bạc có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể để lại vết ố trên quần áo nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ an toàn của bạc ở nồng độ sử dụng trong sản phẩm
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao