Arachideth-42 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol) vs Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26636-39-5

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

Arachideth-42 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)

ARACHIDETH-42

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtArachideth-42 (Polyethylene Glycol Ether của Arachidyl Alcohol)Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Giúp乳化 và ổn định công thức, tạo kết cấu mịn đều
  • Cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giảm cảm giác dính và nâng cao trải nghiệm sử dụng
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng mạnh
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da cực kỳ nhạy cảm
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể gây khô da nếu công thức không được cân bằng tốt
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh