Cồn Arachidyl vs Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H42O
Khối lượng phân tử
298.5 g/mol
CAS
629-96-9
Công thức phân tử
C17H34O3
Khối lượng phân tử
286.4 g/mol
CAS
14858-73-2
| Cồn Arachidyl ARACHIDYL ALCOHOL | Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) DIETHYLHEXYL CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cồn Arachidyl | Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Cồn Arachidyl vs cetyl-alcoholCồn Arachidyl vs glycerinCồn Arachidyl vs stearic-acidDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs glycerinDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs hyaluronic-acidDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs panthenol