Cồn Arachidyl vs Polyglyceryl-6 Schinziophyton Rautanenii Kernelate (Dầu hạt Mongongo được esterify)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H42O
Khối lượng phân tử
298.5 g/mol
CAS
629-96-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Cồn Arachidyl ARACHIDYL ALCOHOL | Polyglyceryl-6 Schinziophyton Rautanenii Kernelate (Dầu hạt Mongongo được esterify) POLYGLYCERYL-6 SCHINZIOPHYTON RAUTANENII KERNELATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cồn Arachidyl | Polyglyceryl-6 Schinziophyton Rautanenii Kernelate (Dầu hạt Mongongo được esterify) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Cồn Arachidyl vs cetyl-alcoholCồn Arachidyl vs glycerinCồn Arachidyl vs stearic-acidPolyglyceryl-6 Schinziophyton Rautanenii Kernelate (Dầu hạt Mongongo được esterify) vs glycerinPolyglyceryl-6 Schinziophyton Rautanenii Kernelate (Dầu hạt Mongongo được esterify) vs cetyl-alcoholPolyglyceryl-6 Schinziophyton Rautanenii Kernelate (Dầu hạt Mongongo được esterify) vs xanthan-gum