Cặn lên men gạo từ Aspergillus/Saccharomyces vs Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
Công thức phân tử
C17H34O3
Khối lượng phân tử
286.4 g/mol
CAS
14858-73-2
| Cặn lên men gạo từ Aspergillus/Saccharomyces ASPERGILLUS/SACCHAROMYCES RICE FERMENT LEES | Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) DIETHYLHEXYL CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cặn lên men gạo từ Aspergillus/Saccharomyces | Diethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Cặn lên men gạo từ Aspergillus/Saccharomyces vs glycerinCặn lên men gạo từ Aspergillus/Saccharomyces vs sodium-hyaluronateCặn lên men gạo từ Aspergillus/Saccharomyces vs panthenolDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs glycerinDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs hyaluronic-acidDiethylhexyl Carbonate (Chất này không có tên thông dụng riêng trong tiếng Việt) vs panthenol