Chất làm mềm mượt từ dầu hạt Babassu vs Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C7H6O4
Khối lượng phân tử
154.12 g/mol
CAS
490-79-9
| Chất làm mềm mượt từ dầu hạt Babassu BABASSU SEED OIL ETHYL ESTERS | Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic 2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chất làm mềm mượt từ dầu hạt Babassu | Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Chất làm mềm mượt từ dầu hạt Babassu vs glycerinChất làm mềm mượt từ dầu hạt Babassu vs hyaluronic-acidChất làm mềm mượt từ dầu hạt Babassu vs niacinamideAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs glycerinAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs panthenolAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic vs hyaluronic-acid