Xanthen đỏ cơ bản 1:1 vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H29ClN2O3

Khối lượng phân tử

465.0 g/mol

CAS

3068-39-1

CAS

1310-73-2

Xanthen đỏ cơ bản 1:1

BASIC RED 1:1

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtXanthen đỏ cơ bản 1:1Natri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp màu đỏ sáng và bền lâu cho tóc
  • Độc tính thấp khi sử dụng theo đúng liều lượng
  • Cho phép tạo ra các tông màu đỏ đa dạng
  • Tương thích tốt với các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và tóc nếu tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với chất màu azo
  • Cần sử dụng với sự cẩn thận trên da nhạy cảm và tóc yếu
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất