BEHENTRIMONIUM CHLORIDE vs Isostearamidopropyl Morpholine Lactate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
17301-53-0
Công thức phân tử
C28H56N2O5
Khối lượng phân tử
500.8 g/mol
CAS
72300-24-4 / 133651-38-4
| BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | Isostearamidopropyl Morpholine Lactate ISOSTEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE LACTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | Isostearamidopropyl Morpholine Lactate |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất bảo quản | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa tĩnh điện, nhưng Isostearamidopropyl Morpholine Lactate có tính mềm mại hơn và ít gây tích tụ