BEHENTRIMONIUM CHLORIDE vs Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
17301-53-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
222400-09-1
| BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) SOYAMIDOETHYLDIMONIUM/TRIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | Protein lúa mì thủy phân hóa với Ammonium Quaternary (Soya & Wheat) |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Chất bảo quản | Dưỡng tóc |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là quaternary ammonium nhưng BEHENTRIMONIUM CHLORIDE đơn giản hơn và có tính nhẫn thụ thấp hơn. Thành phần trong bài có protein lúa mì thêm vào nên cung cấp phục hồi sâu hơn