Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O

Khối lượng phân tử

106.12 g/mol

CAS

100-52-7

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Benzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde)

BENZALDEHYDE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtBenzaldehyde (Benzenecarboxaldehyde)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên và dễ chịu cho mỹ phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu của các thành phần hoạt chất
  • Giúp tăng cảm giác vị trong sản phẩm ăn được
  • Làm tăng trải nghiệm hương hệ cho người dùng
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây phản ứng quang độc tính
  • Trong điều kiện nồng độ không kiểm soát, benzaldehyde có thể gây dị ứng hô hấp
  • Những người có tiền sử dị ứng với các hợp chất thơm phức tạp nên thử nghiệm trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ