Benzyl Acetate vs Isoamyl Phenylacetate / Isopentyl Phenylacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Công thức phân tử

C13H18O2

Khối lượng phân tử

206.28 g/mol

CAS

102-19-2

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Isoamyl Phenylacetate / Isopentyl Phenylacetate

ISOAMYL PHENYLACETATE

Tên tiếng ViệtBenzyl AcetateIsoamyl Phenylacetate / Isopentyl Phenylacetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
  • Tạo mùi thơm dễ chịu, tươi mới với ghi chú hoa nhài và trái cây
  • Tăng cường trải nghiệm cảm giác khi sử dụng mỹ phẩm
  • Cho phép công thức có sự cân bằng hương thơm phức tạp
  • Tương thích tốt với hầu hết các loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với thành phần thơm này
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể gây không thoải mái

Nhận xét

Cả hai đều là chất thơm ester, nhưng Isoamyl Phenylacetate có mùi hương nhẹ nhàng hơn với ghi chú hoa nhài rõ rệt, trong khi Benzyl Acetate có mùi hương nồng hơn với ghi chú quả cây.