Benzyl Acetate vs Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

115-95-7

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

LINALYL ACETATE

Tên tiếng ViệtBenzyl AcetateAcetate Linalyl / Linalyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
  • Tạo hương thơm dễ chịu và che phủ mùi không mong muốn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương tự nhiên
  • Có đặc tính nhẹ và dễ bay hơi, không để lại dư lượng
  • Mang lại cảm giác tươi mát và sảng khoái cho người dùng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với các chất ester thơm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, nhất là khi nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính khi kết hợp với các hóa chất nhất định và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

Nhận xét

Cả hai đều là ester hương liệu, nhưng Linalyl Acetate có mùi nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn so với Benzyl Acetate