BENZYL ALCOHOL vs Geranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

100-51-6

Công thức phân tử

C16H28O2

Khối lượng phân tử

252.39 g/mol

CAS

10032-02-7

BENZYL ALCOHOLGeranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)

GERANYL HEXANOATE

Tên tiếng ViệtBENZYL ALCOHOLGeranyl Hexanoate (Geranyl Caproate)
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hương, Chất bảo quảnTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương nhẹ nhàng, tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm người dùng
  • Hoàn toàn không gây mụn và không làm tắc lỗ chân lông
  • Giúp che phủ các mùi hương khác trong công thức, cân bằng hương thơm
  • An toàn cho tất cả các loại da khi sử dụng với nồng độ phù hợp
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc có lịch sử dị ứng với thành phần hương liệu
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity) nếu tiếp xúc với UV sau khi sử dụng