Benzoate benzyl vs Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate (Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H12O2

Khối lượng phân tử

212.24 g/mol

CAS

120-51-4

Công thức phân tử

C11H14O3

Khối lượng phân tử

194.23 g/mol

CAS

5764-85-2

Benzoate benzyl

BENZYL BENZOATE

Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate (Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropanoate)

ETHYL 3-HYDROXY-3-PHENYLPROPIONATE

Tên tiếng ViệtBenzoate benzylEthyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate (Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropanoate)
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngKháng khuẩn, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn
  • Hoạt động như chất làm tan dung môi, giúp cải thiện độ ổn định của công thức
  • Có tính chất hương thơm nhẹ, giúp cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Tạo mùi hương ấm áp, ngọt ngào và lâu lưu trên da
  • Hoạt động như tác nhân cố định mùi, kéo dài tuổi thọ của hương thơm
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ mùi thơm dễ chịu, không gây khó chịu
  • Tương thích tốt với các loại hương liệu khác, giúp cân bằng công thức hương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người da nhạy cảm hoặc nồng độ quá cao
  • Đôi khi gây phản ứng dị ứng hoặc contact dermatitis ở một số cá nhân
  • Có liên kết tiềm tàng với các lo ngại về nội tiết tố ở nồng độ rất cao
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc trên làn da cực kỳ nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với các ester hương liệu nhất định
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính (phototoxicity) khi tiếp xúc ánh nắng trực tiếp nếu nồng độ quá cao

Nhận xét

Cả hai đều là ester hương liệu tổng hợp có tính chất cố định mùi. Ethyl 3-hydroxy-3-phenylpropionate có hương thơm ấm áp, ngọt ngào hơn, trong khi benzyl benzoate mang lại hương thơm hơi cay, nặng hơn