Benzoate benzyl vs M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H12O2
Khối lượng phân tử
212.24 g/mol
CAS
120-51-4
Công thức phân tử
C15H14O2
Khối lượng phân tử
226.27 g/mol
CAS
122-27-0
| Benzoate benzyl BENZYL BENZOATE | M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate M-TOLYL PHENYLACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzoate benzyl | M-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Benzyl Benzoate mang hương ngọt và nhẹ hơn, trong khi M-Tolyl Phenylacetate sâu sắc hơn với nốt gỗ
So sánh thêm
Benzoate benzyl vs sodium-benzoateBenzoate benzyl vs potassium-sorbateBenzoate benzyl vs phenoxyethanolM-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate vs galaxolideM-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate vs ethyl-cinnamateM-Cresyl Phenylacetate / Hương liệu Cresyl Phenylacetate vs vanillin