Benzoate benzyl vs Methyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H12O2
Khối lượng phân tử
212.24 g/mol
CAS
120-51-4
CAS
72175-33-8
| Benzoate benzyl BENZYL BENZOATE | Methyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) METHYL BICYCLOHEPTENYL-METHYLOXIRANE-CARBOXYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzoate benzyl | Methyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) |
| Phân loại | Bảo quản | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là các hợp chất hương liệu tổng hợp. Benzyl benzoate có cấu trúc đơn giản hơn và bay hơi nhanh hơn. Methyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate có cấu trúc phức tạp hơn nên cung cấp hương thơm bền vững lâu hơn.
So sánh thêm
Benzoate benzyl vs sodium-benzoateBenzoate benzyl vs potassium-sorbateBenzoate benzyl vs phenoxyethanolMethyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) vs alcohol-denatMethyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) vs glycerinMethyl bicycloheptenyl-methyloxirane-carboxylate (Hương liệu tổng hợp) vs polysorbate-80