Benzoate benzyl vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H12O2
Khối lượng phân tử
212.24 g/mol
CAS
120-51-4
CAS
122-99-6
| Benzoate benzyl BENZYL BENZOATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzoate benzyl | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Tạo hương | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là bảo quản tổng hợp với phạm vi hoạt động rộng. Phenoxyethanol dễ bay hơi và có mùi đặc trưng, trong khi benzoate benzyl ổn định hơn ở nhiệt độ cao.