Benzoate benzyl vs Natri Benzoat
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H12O2
Khối lượng phân tử
212.24 g/mol
CAS
120-51-4
CAS
532-32-1
| Benzoate benzyl BENZYL BENZOATE | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzoate benzyl | Natri Benzoat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Tạo hương | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là dạng muối/ester của benzoic acid và thường được sử dụng cùng nhau. Sodium benzoate ở dạng muối nên tan nước tốt hơn, trong khi benzoate benzyl tan dầu tốt hơn và hoạt động như chất làm tan dung môi.