Dimethicone amino với nhóm ethoxy vs Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C32H62O2
Khối lượng phân tử
478.8 g/mol
| Dimethicone amino với nhóm ethoxy BIS-AMINOPROPYL/ETHOXY AMINOPROPYL DIMETHICONE | Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) CETYL PALMITOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone amino với nhóm ethoxy | Cetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cetyl alcohol là một lựa chọn thay thế tự nhiên hơn nhưng kém hiệu quả. Silicone amino cung cấp hiệu suất superior nhưng không phải là thành phần tự nhiên.
So sánh thêm
Dimethicone amino với nhóm ethoxy vs dimethiconeDimethicone amino với nhóm ethoxy vs panthenolDimethicone amino với nhóm ethoxy vs cetyl-alcoholCetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) vs glycerinCetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) vs hyaluronic-acidCetyl Palmitoleate (Ester Cetyl Alcohol và Palmitoleic Acid) vs squalane