Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol) vs 4-Isobutylresorcinol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H46O7

Khối lượng phân tử

494.7 g/mol

CAS

872182-46-2

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-62-9

Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol)

BIS-ETHYLHEXYL HYDROXYDIMETHOXY BENZYLMALONATE

4-Isobutylresorcinol

4-ISOBUTYLRESORCINOL

Tên tiếng ViệtBis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol)4-Isobutylresorcinol
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và ô nhiễm
  • Kích thích hoạt động của các enzyme bảo vệ nội sinh như SOD và catalase
  • Cải thiện độ ẩm, độ mềm mại và bóng bẩy của da
  • Giúp giảm dấu hiệu lão hóa và tăng độ đàn hồi da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da không đều
  • Hỗ trợ giảm viêm và kích ứng da nhẹ
  • Tăng cường khả năng chống lão hóa của da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế vì đây là thành phần tương đối mới
  • Có thể không hiệu quả nếu sử dụng ở nồng độ thấp
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra khả năng dung nạp trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn diện
  • Không nên kết hợp với các thành phần mạnh khác mà không tư vấn chuyên gia