Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate vs Toluene (Toluen)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H34O16

Khối lượng phân tử

674.6 g/mol

CAS

148019-46-9

Công thức phân tử

C7H8

Khối lượng phân tử

92.14 g/mol

CAS

108-88-3

Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate

BIS(GLYCERYL DIMETHACRYLATE) PYROMELLITATE

Toluene (Toluen)

TOLUENE

Tên tiếng ViệtBis(Glyceryl Dimethacrylate) PyromellitateToluene (Toluen)
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score8/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Tăng độ bền và độ cứng của lớp sơn móng
  • Cải thiện độ bám dính và giảm tình trạng bong tróc
  • Tạo lớp bảo vệ linh hoạt, không dễ vỡ
  • Giúp kéo dài tuổi thọ của màu sơn móng
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan và ổn định các thành phần mỹ phẩm
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của công thức vào da
  • Tính chất chống oxy hóa giúp bảo vệ chống lại tổn thương gốc tự do
  • Giúp tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da quanh móng
  • Cần tránh hít phải khí thải khi sơn hoặc làm khô
  • Không nên sử dụng lâu dài mà không cho móng được nghỉ
  • Có thể gây dị ứng ở người có da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây kích ứng da và các vấn đề về hô hấp nếu tiếp xúc lâu dài
  • Nghi ngờ gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh và khả năng sinh sản ở nồng độ cao
  • Được WHO phân loại là có khả năng gây hại cho sức khỏe con người
  • Không nên sử dụng cho da nhạy cảm hoặc trẻ em