Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C22H40O4
Khối lượng phân tử
368.5 g/mol
| Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) BIS-METHACRYLOYLOXYETHYLCARBAMOYL POLOXAMER 251 | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) 1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) | Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) vs panthenolPoloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) vs glycerinPoloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) vs keratinCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs ascorbic-acidCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs niacinamideCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester) vs glycerin