Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) vs Vitamin E (Tocopherol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0
| Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) BIS-METHACRYLOYLOXYETHYLCARBAMOYL POLOXAMER 251 | Vitamin E (Tocopherol) TOCOPHEROL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) | Vitamin E (Tocopherol) |
| Phân loại | Khác | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) vs panthenolPoloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) vs glycerinPoloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) vs keratinVitamin E (Tocopherol) vs ascorbic-acidVitamin E (Tocopherol) vs retinolVitamin E (Tocopherol) vs ferulic-acid