Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H52N2O6

Khối lượng phân tử

512.7 g/mol

CAS

30538-92-2

CAS

111-01-3

Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate

BIS-(TETRAMETHYL HYDROXYPIPERIDINYL) SEBACATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtBis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) SebacateSqualane
Phân loạiHoạt chấtLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm da và giữ ẩm lâu dài
  • Làm mềm mại và mịn màng kết cấu da
  • Tăng độ đàn hồi và cấu trúc da
  • Bảo vệ hàng rào da khỏi tác nhân gây hại môi trường
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên kết hợp với một số thành phần mạnh có thể làm giảm hiệu quả
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Squalane là emollient nhẹ không gây tắc lỗ; bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate kết hợp emollient với humectant. Squalane không giữ ẩm như bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate.