Bis-Trimethylbenzoyl Phenylphosphine Oxide vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H27O3P

Khối lượng phân tử

418.5 g/mol

CAS

162881-26-7

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Bis-Trimethylbenzoyl Phenylphosphine Oxide

BIS-TRIMETHYLBENZOYL PHENYLPHOSPHINE OXIDE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtBis-Trimethylbenzoyl Phenylphosphine Oxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định các thành phần UV filter và các dẫn xuất của chúng
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi phân hủy do ánh sáng mặt trời
  • Giúp kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Tăng hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao
  • Cần xem xét độ tương thích với các công thức phức tạp
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương