Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H8N2O2S2

Khối lượng phân tử

252.3 g/mol

CAS

3696-28-4

CAS

122-99-6

Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

BISPYRITHIONE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)Phenoxyethanol
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản của mỹ phẩm
  • Có khả năng kiểm soát hôi miệng và mụn do vi khuẩn gây ra
  • Tương đối ổn định trong các điều kiện pH khác nhau
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nghiên cứu về độ an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Cả hai là các bảo quản phổ rộng hiệu quả. Phenoxyethanol an toàn hơn với da nhạy cảm, nhưng bispyrithione tỏ ra hiệu quả hơn chống lại các chủng vi khuẩn cụ thể.