Copolymer Butene-Isobutene vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

9044-17-1

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Copolymer Butene-Isobutene

BUTENE/ISOBUTENE COPOLYMER

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtCopolymer Butene-Isobutene1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩmGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ bền và kết cấu của công thức mỹ phẩm
  • Giúp giữ ẩm và tăng khả năng chứa nước trên da
  • Tạo độ bám và độ dính tốt hơn cho các sản phẩm chuyên dùng
  • Kiểm soát độ nhớt, tạo cảm giác mềm mịn khi sử dụng
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da dầu rất nhạy cảm
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng quá nhiều hoặc không rửa sạch
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhẹ nếu da quá nhạy cảm với polymer tổng hợp
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo