Butenyl Isoamyloxyacetate vs ETHYL LINALOOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
72894-11-2
CAS
10339-55-6
| Butenyl Isoamyloxyacetate BUTENYL ISOAMYLOXYACETATE | ETHYL LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butenyl Isoamyloxyacetate | ETHYL LINALOOL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất hương liệu tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm. Butenyl Isoamyloxyacetate có hương thơm nhẹ hơn với ghi chú trái cây, trong khi Ethyl Linalool có hương hoa nhẹ