Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether) vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H18O3
Khối lượng phân tử
162.23 g/mol
CAS
112-34-5
CAS
122-99-6
| Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether) BUTOXYDIGLYCOL | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether) | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Phenoxyethanol chủ yếu là bảo quản vật, trong khi butoxydiglycol là dung môi. Phenoxyethanol có khả năng gây kích ứch cao hơn ở nồng độ cao. Butoxydiglycol an toàn hơn nhưng không có tính bảo quản.
So sánh thêm
Butoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether) vs propylene-glycolButoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether) vs glycerinButoxydiglycol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether) vs essential-oilsPhenoxyethanol vs ethylhexylglycerinPhenoxyethanol vs caprylyl-glycolPhenoxyethanol vs potassium-sorbate