Nicotinat Butoxyethyl vs Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H17NO3

Khối lượng phân tử

223.27 g/mol

CAS

13912-80-6 / 1322-29-8

Nicotinat Butoxyethyl

BUTOXYETHYL NICOTINATE

Acetylsalicyloyl Pentapeptide-33

ACETYLSALICYLOYL PENTAPEPTIDE-33

Tên tiếng ViệtNicotinat ButoxyethylAcetylsalicyloyl Pentapeptide-33
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngDưỡng daChống oxy hoá, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường lưu lượng oxy đến da
  • Tăng cường độ ẩm tự nhiên và giảm mất nước qua da
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi
  • Làm sáng da và giảm bọng mắt nhờ tác dụng căng da cục bộ
  • Kháng oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng mịn
Lưu ý
  • Có thể gây hiệu ứng 'flushing' (đỏ ửng) tạm thời ở một số người do tác động lên mạch máu
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn
  • Cần tránh ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị rosacea cấp tính
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng cùng các thành phần exfoliating mạnh để tránh over-exfoliation
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF hàng ngày