Butyl Ethyl Propanediol vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

115-84-4

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Butyl Ethyl Propanediol

BUTYL ETHYL PROPANEDIOL

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtButyl Ethyl Propanediol1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ tính chất humectant mạnh
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ và penetration của các hoạt chất khác
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho mọi loại da
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ khả dụng với các da có tiền sử dị ứng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức

Nhận xét

Butylene glycol nặng hơn và có khả năng thẩm thấu mạnh hơn, nhưng ở nồng độ cao có thể gây kích ứ một số người. 1,2-Hexanediol an toàn hơn và có công thức nhẹ nhàng hơn.