Butyl Ethyl Propanediol vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

115-84-4

CAS

98-92-0

Butyl Ethyl Propanediol

BUTYL ETHYL PROPANEDIOL

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtButyl Ethyl PropanediolNiacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ tính chất humectant mạnh
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ và penetration của các hoạt chất khác
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho mọi loại da
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ khả dụng với các da có tiền sử dị ứng
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)