Butyl Ethyl Propanediol vs PROPYLENE GLYCOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

115-84-4

CAS

57-55-6

Butyl Ethyl Propanediol

BUTYL ETHYL PROPANEDIOL

PROPYLENE GLYCOL
Tên tiếng ViệtButyl Ethyl PropanediolPROPYLENE GLYCOL
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ tính chất humectant mạnh
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ và penetration của các hoạt chất khác
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ khả dụng với các da có tiền sử dị ứng
An toàn

Nhận xét

BEP là phiên bản cải tiến với tính kích ứng thấp hơn và hiệu suất humectant tương đương hoặc tốt hơn.