Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O3

Khối lượng phân tử

146.18 g/mol

CAS

138-22-7

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Butyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)

BUTYL LACTATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtButyl Lactate (Ester Lactic Axit Butyl)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Giúp hòa tan và phân tán các thành phần hương liệu trong công thức
  • Tạo cảm giác mềm mịn và nhẹ nhàng trên da
  • Che phủi hoặc muting các mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt tính khác
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người có da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên và quá liều
  • Có thể tương tác với các thành phần khác tạo thành phần phụ không mong muốn
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ