Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H42O2

Khối lượng phân tử

338.6 g/mol

CAS

142-77-8

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Butyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)

BUTYL OLEATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtButyl Oleate (Dầu Oleic Acid Butyl Ester)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và nhu mạc da một cách hiệu quả
  • Giúp tăng khả năng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác vào da
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nặng nề trên da
  • Giữ ẩm lâu dài bằng cách tạo lớp bảo vệ nhẹ
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc xu hướng mụn (comedogenicity mức 3)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người da rất nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá liều cao, có thể tạo cảm giác quá dầu sau một thời gian
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy